Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Broadway
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
The bright lights of Broadway illuminate the iconic theater district, showcasing a diverse array of stage productions.
Ánh đèn rực rỡ của Broadway chiếu sáng khu phố nhà hát biểu tượng, trưng bày một loạt các tác phẩm sân khấu đa dạng.



























