Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
broad-minded
01
cởi mở, khoan dung
able to consider and accept a wide range of opinions and beliefs
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most broad-minded
so sánh hơn
more broad-minded
có thể phân cấp
Các ví dụ
His broad-minded attitude makes him a great mediator in disputes.
Thái độ cởi mở của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người hòa giải tuyệt vời trong các tranh chấp.
02
cởi mở, khoan dung
incapable of being shocked



























