Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Brit
01
người Anh, người Britain
someone from Britain, typically of British nationality or origin
Các ví dụ
Many Brits enjoy traveling to warm destinations during winter.
Nhiều người Anh thích đi du lịch đến những điểm đến ấm áp vào mùa đông.
02
một con brit, một con cá trích non
a juvenile herring, sprat or other small fish typically less than six inches long
03
vi giáp xác nhỏ tạo thành thức ăn cho cá voi đầu bò, những loài giáp xác nhỏ phục vụ như thức ăn cho cá voi đầu bò
minute crustaceans forming food for right whales



























