briskly
brisk
ˈbrɪsk
brisk
ly
li
li
bristlybrickly

Định nghĩa và ý nghĩa của "briskly"trong tiếng Anh

01

nhanh nhẹn, hăng hái

in a quick and energetic manner 
briskly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She walked briskly to keep up with the group. 

Cô ấy đi bộ nhanh nhẹn để theo kịp nhóm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng