bridegroom
bride
ˈbraɪd
braid
groom
gru:m
groom

Định nghĩa và ý nghĩa của "bridegroom"trong tiếng Anh

Bridegroom
01

chú rể, tân lang

a man on his wedding day or just before or after it 
bridegroom definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bridegrooms
Các ví dụ
The bridegroom was nervous but excited as he waited at the altar. 

Chú rể lo lắng nhưng phấn khích khi đợi ở bàn thờ.

02

chú rể, người đàn ông mới cưới

a man who has recently married 
bridegroom definition and meaning
Các ví dụ
The bridegroom celebrated with his family after the wedding. 

Chú rể đã ăn mừng với gia đình sau đám cưới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng