Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bridesmaid
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
bridesmaids
giống đực số ít
groomsman
giống cái số ít
bridesmaid
neutral form
wedding attendant
Các ví dụ
The bridesmaids assisted the bride with selecting her wedding dress and coordinating their own outfits to match the wedding theme.
Các phù dâu đã hỗ trợ cô dâu chọn váy cưới và phối hợp trang phục của họ để phù hợp với chủ đề đám cưới.
LanGeek



























