bridesmaid
bride
ˈbraɪd
braid
smaid
zmeɪd
zmeid

Định nghĩa và ý nghĩa của "bridesmaid"trong tiếng Anh

Bridesmaid
01

phù dâu, cô gái giúp cô dâu

a woman or girl chosen by a bride to help her at her wedding 
bridesmaid definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bridesmaids
Các ví dụ
The bridesmaids assisted the bride with selecting her wedding dress and coordinating their own outfits to match the wedding theme. 

Các phù dâu đã hỗ trợ cô dâu chọn váy cưới và phối hợp trang phục của họ để phù hợp với chủ đề đám cưới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng