Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bridesmaid
Các ví dụ
The bridesmaids helped organize the bridal shower and bachelorette party, ensuring that the events were memorable and enjoyable for the bride.
Các phù dâu đã giúp tổ chức tiệc tân hôn và tiệc độc thân, đảm bảo rằng các sự kiện đáng nhớ và thú vị cho cô dâu.



























