bridecake
Pronunciation
/bɹˈaɪdkeɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bridecake"trong tiếng Anh

Bridecake
01

bánh cưới, bánh sinh nhật cưới

a rich cake with two or more tiers and covered with frosting and decorations; served at a wedding reception
bridecake definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bridecakes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng