breathless
breath
ˈbrɛθ
breth
less
ləs
lēs
/ˈbrɛθləs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "breathless"trong tiếng Anh

breathless
01

hết hơi, thở hổn hển

unable to breathe easily
Các ví dụ
Chronic obstructive pulmonary disease ( COPD ) often causes patients to feel breathless, especially during physical exertion.
Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) thường khiến bệnh nhân cảm thấy khó thở, đặc biệt là khi gắng sức.
02

hết hơi, thở không ra hơi

causing a person to stop or lose normal breathing from emotion, shock, or intensity
Các ví dụ
The film 's final scene was truly breathless.
Cảnh cuối cùng của bộ phim thực sự hồi hộp.
03

không còn thở, bất động

showing no signs of breathing or life
Các ví dụ
The medic checked the breathless body for a pulse.
Nhân viên y tế kiểm tra cơ thể không thở để tìm mạch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng