brazilian
bra
brə
brē
zi
ˈzɪ
zi
lian
liən
liēn
modillioncondylioncotillionbazillion

Định nghĩa và ý nghĩa của "Brazilian"trong tiếng Anh

brazilian
01

thuộc Brazil, người Brazil

relating to Brazil or its people 
Brazilian definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Brazilian cuisine features a variety of dishes, including feijoada, a hearty black bean stew typically served with rice. 

Ẩm thực Brazil có nhiều món ăn đa dạng, bao gồm feijoada, một món hầm đậu đen bổ dưỡng thường được dùng với cơm.

Brazilian
01

Người Brazil

someone who is from Brazil or their family came from Brazil 
Brazilian definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Brazilians
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng