Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Brazil nut
01
hạt Brazil, hạt dẻ Brazil
a large, flavorful nut harvested from the Brazil nut tree, known for its rich taste and high nutritional value
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Brazil nuts
Các ví dụ
He enjoyed a handful of Brazil nuts as a nutritious snack during his hiking adventure.
Anh ấy thưởng thức một nắm hạt Brazil như một món ăn nhẹ bổ dưỡng trong chuyến phiêu lưu leo núi của mình.
02
hạt Brazil, cây hạt Brazil
tall South American tree bearing brazil nuts



























