Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Brazil nut
01
hạt Brazil, hạt dẻ Brazil
a large, flavorful nut harvested from the Brazil nut tree, known for its rich taste and high nutritional value
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Brazil nuts
Các ví dụ
My grandmother shared stories of her childhood, reminiscing about the Brazil nut tree that grew in her backyard.
Bà tôi đã chia sẻ những câu chuyện về thời thơ ấu của mình, nhớ lại cây hạt Brazil mọc trong sân sau của bà.
02
hạt Brazil, cây hạt Brazil
tall South American tree bearing brazil nuts



























