Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
âm tiết
âm vị
kiên quyết, một cách cương quyết
doggedly
fiercely
firm
firmly
resolutely
Cô ấy kiên quyết bảo vệ quan điểm của mình bất chấp sự bất đồng.
Cây Từ Vựng