Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
adamantly
01
kiên quyết, một cách cương quyết
with strong determination or insistence
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The employee adamantly insisted on a fair evaluation of their contributions.
Nhân viên kiên quyết yêu cầu đánh giá công bằng về những đóng góp của họ.
Cây Từ Vựng
adamantly
adamant
adam



























