Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bravo
01
Bravo! Buổi độc tấu piano đó thực sự tuyệt vời!
used to express admiration, praise, or approval for someone's performance, accomplishment, or achievement
Các ví dụ
Bravo! This meal you prepared is simply delicious.
Bravo! Bữa ăn bạn chuẩn bị thật sự ngon tuyệt.
Bravo
01
hoan hô
a cry of approval as from an audience at the end of great performance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bravos
02
bravo, sát thủ
a murderer (especially one who kills a prominent political figure) who kills by a surprise attack and often is hired to do the deed
to bravo
01
vỗ tay hô 'bravo' hoặc 'brava'
applaud with shouts of `bravo' or `brava'
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
bravo
ngôi thứ ba số ít
bravos
hiện tại phân từ
bravoing
quá khứ đơn
bravoed
quá khứ phân từ
bravoed



























