bravery
bra
ˈbreɪ
brei
ve
ry
ri
ri
bravely

Định nghĩa và ý nghĩa của "bravery"trong tiếng Anh

Bravery
01

lòng dũng cảm, sự can đảm

the quality of being willing to face danger, fear, or difficulty with resolve and courage 
bravery definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
phức
không đếm được
Các ví dụ
The firefighter's bravery saved many lives during the blaze. 

Lòng dũng cảm của lính cứu hỏa đã cứu nhiều mạng sống trong trận hỏa hoạn.

02

lòng can đảm, sự dũng cảm

feeling no fear 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng