Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
close-quarters combat
CQC
close-quarters battle
CQB
Close-quarters combat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
close-quarters combats
Các ví dụ
Soldiers train in close-quarters combat to clear buildings during urban warfare.
Binh lính được huấn luyện chiến đấu tầm gần để dọn dẹp các tòa nhà trong chiến tranh đô thị.



























