misperception
mis
ˌmɪs
mis
per
cep
ˈsɛp
sep
tion
ʃən
shēn
contraceptionpreconceptionmisconceptionapperception

Định nghĩa và ý nghĩa của "misperception"trong tiếng Anh

Misperception
01

hiểu lầm, quan niệm sai lầm

a wrong or mistaken understanding of something 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
misperceptions
Các ví dụ
There is a common misperception about how the system works. 

Có một hiểu lầm phổ biến về cách hệ thống hoạt động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng