Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Simit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
simits
Các ví dụ
We dipped our simit in creamy feta cheese.
Chúng tôi nhúng simit của mình vào phô mai feta kem.



























