zakuski
za
kus
ˈku:s
koos
ki
ki
ki
dusky

Định nghĩa và ý nghĩa của "zakuski"trong tiếng Anh

Zakuski
01

zakuski, món khai vị truyền thống Nga

traditional Russian appetizers served before the main course, featuring a variety of small, flavorful dishes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
zakuski
Các ví dụ
At the reception, the table was laden with an impressive array of zakuski, allowing guests to sample a variety of traditional Russian flavors. 

Tại buổi tiếp tân, bàn được chất đầy một loạt zakuski ấn tượng, cho phép khách thưởng thức nhiều hương vị truyền thống của Nga.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng