Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Crab rangoon
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
crab rangoons
Các ví dụ
At the party, the appetizer table was adorned with a platter of crispy crab rangoons, each bite offering a delightful blend of creamy filling and crunchy exterior.
Tại bữa tiệc, bàn khai vị được trang trí với một đĩa crab rangoon giòn tan, mỗi miếng cắn mang đến một sự pha trộn thú vị giữa nhân kem và lớp vỏ giòn.



























