Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lucky dog
01
chó may mắn, người may mắn
a person who is very fortunate or has experienced good luck in a particular situation
Các ví dụ
He 's always winning contests — what a lucky dog he is!
Anh ấy luôn thắng các cuộc thi—thật là một chú chó may mắn!



























