Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to brodey
01
quay xe 180 độ, thực hiện một cú quay xe đột ngột
to spin a car 180 degrees, often in a sudden or aggressive maneuver, typically by locking the brakes or using a handbrake turn
informal
specialized
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
brodey
ngôi thứ ba số ít
brodeys
hiện tại phân từ
brodeying
quá khứ đơn
brodeyed
quá khứ phân từ
brodeyed
Các ví dụ
I nearly lost control when I tried to brodey on the icy road.
Tôi gần như mất kiểm soát khi cố gắng thực hiện brodey trên con đường trơn trượt.



























