to brodey
bro
ˈbrəʊ
brew
dey
di
di
roadiegrodytoadytody

Định nghĩa và ý nghĩa của "brodey"trong tiếng Anh

to brodey
01

quay xe 180 độ, thực hiện một cú quay xe đột ngột

to spin a car 180 degrees, often in a sudden or aggressive maneuver, typically by locking the brakes or using a handbrake turn 
thân mật
chuyên ngành
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
brodey
ngôi thứ ba số ít
brodeys
hiện tại phân từ
brodeying
quá khứ đơn
brodeyed
quá khứ phân từ
brodeyed
Các ví dụ
He brodeyed the car at the last second to avoid the roadblock. 

Anh ấy đã brodey chiếc xe vào giây cuối cùng để tránh chướng ngại vật trên đường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng