Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Macker
01
con sóng khổng lồ, sóng dữ
(surfing) a huge wave, often powerful and intimidating
thân mật
chuyên ngành
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mackers
Các ví dụ
That was a total macker—I barely made it out alive!
Đó là một macker thực sự—tôi may mắn thoát chết!



























