lip floater
lip
ˈlɪp
lip
floa
fləʊ
flew
ter

Định nghĩa và ý nghĩa của "lip floater"trong tiếng Anh

Lip floater
01

nổi trên mép sóng, lướt trên mép sóng

(surfing) a maneuver where the surfer rides along the top edge of a wave, often with the board slightly above the wave's surface 
thân mật
chuyên ngành
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lip floaters
Các ví dụ
He nailed the perfect lip floater during the competition, getting massive points from the judges. 

Anh ấy đã thực hiện cú lip floater hoàn hảo trong cuộc thi, nhận được điểm số lớn từ ban giám khảo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng