lip floater
Pronunciation
/lˈɪp flˈoʊɾɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lip floater"trong tiếng Anh

Lip floater
01

nổi trên mép sóng, lướt trên mép sóng

(surfing) a maneuver where the surfer rides along the top edge of a wave, often with the board slightly above the wave's surface
informal
specialized
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lip floaters
Các ví dụ
That was an insane lip floater! It ’s no wonder you got the best wave of the day.
Đó là một cú lip floater điên rồ! Không có gì ngạc nhiên khi bạn có con sóng tốt nhất trong ngày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng