lionfish
Pronunciation
/lˈaɪənfɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lionfish"trong tiếng Anh

Lionfish
01

cá sư tử, cá bò cạp bay

a type of fish with long, colorful spines on its body, which is typically found in warm waters and can be dangerous to humans
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lionfish
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng