trashed
trashed
træʃt
trāsht
slashedabashedsmasheddashed

Định nghĩa và ý nghĩa của "trashed"trong tiếng Anh

trashed
01

kiệt sức, mệt nhoài

extremely tired or exhausted, often due to physical exertion or overwork 
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most trashed
so sánh hơn
more trashed
có thể phân cấp
lĩnh vực
fatigue, health, physical_state
Các ví dụ
After the long hike, I was completely trashed and went straight to bed. 

Sau chuyến đi bộ đường dài, tôi hoàn toàn kiệt sức và đi thẳng đến giường.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

trashed
trash
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng