Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wussy
01
kẻ nhát gan, kẻ yếu đuối
a person who is perceived as weak, cowardly, or overly sensitive
Các ví dụ
Do n’t be a wussy, it ’s just a little rain.
Đừng có nhát gan, chỉ là một chút mưa thôi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kẻ nhát gan, kẻ yếu đuối