Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to screw over
[phrase form: screw]
01
lừa gạt, phản bội
to cheat, betray, or unfairly ruin someone's chances or situation
Dialect
American
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
over
động từ gốc
screw
thì hiện tại
screw over
ngôi thứ ba số ít
screws over
hiện tại phân từ
screwing over
quá khứ đơn
screwed over
quá khứ phân từ
screwed over
Các ví dụ
I ca n't believe she screwed over her friends just to get ahead.
Tôi không thể tin rằng cô ấy lừa dối bạn bè chỉ để tiến thân.



























