Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tweet-tweet
01
chíp chíp, chim non
used to refer to the sound a bird makes or a bird itself in a playful or childlike manner
cách diễn đạt hằng ngày
hài hước
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tweet-tweets
Các ví dụ
"Look at the tweet-tweet in the tree!"
Nhìn con chim chíp trên cây kìa!



























