sleepy-bye
slee
sli:
sli
py
pi
pi
bye
baɪ
bai

Định nghĩa và ý nghĩa của "sleepy-bye"trong tiếng Anh

Sleepy-bye
01

giờ đi ngủ, ngủ ngon

used to refer to bedtime or the act of going to sleep in a playful or childlike manner 
cách diễn đạt hằng ngày
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
"It’s late, time for sleepy-bye!" 

Đã muộn rồi, đến giờ ngủ!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng