Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
no biggie
01
không sao, không vấn đề
used to say that something is not important or is not a problem
tiếng lóng
Các ví dụ
I forgot your book at home, but no biggie, I'll bring it next time.
Tôi đã quên cuốn sách của bạn ở nhà, nhưng không sao đâu, tôi sẽ mang nó lần sau.



























