geeky
gee
ˈgi:
gi
ky
ki
ki
leakycheekyfreakycreaky

Định nghĩa và ý nghĩa của "geeky"trong tiếng Anh

01

mọt sách, đam mê kỹ thuật

relating to strong enthusiasm for technical, academic, or fantasy-related subjects, often in a way others find socially awkward 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
geekiest
so sánh hơn
geekier
có thể phân cấp
Các ví dụ
His geeky fascination with quantum physics made him an expert on the topic. 

Sự đam mê geeky của anh ấy với vật lý lượng tử đã biến anh thành chuyên gia về chủ đề này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng