Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tum-tum
01
bụng bự, bụng
a babyish or affectionate way to say stomach
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tum-tums
Các ví dụ
" Rub your tum-tum, it ’ll help with the ache, " she suggested.
«Xoa bụng bụng của con đi, nó sẽ giúp giảm đau», cô ấy gợi ý.



























