Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tum-tum
01
bụng bự, bụng
a babyish or affectionate way to say stomach
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
tum-tums
Các ví dụ
"Does your tum-tum hurt?" the mother asked her child.
"Bụng con có đau không?" người mẹ hỏi đứa con của mình.
LanGeek



























