Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ta-ta
01
Tạm biệt!, Hẹn gặp lại!
a casual way to say goodbye
Các ví dụ
The grandmother smiled and said, " Ta-ta, sweetheart! "
Bà nội mỉm cười và nói: "Ta-ta, con yêu!"
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tạm biệt!, Hẹn gặp lại!