dosh
dosh
dɒʃ
dosh
poshtoshjoshbosh

Định nghĩa và ý nghĩa của "dosh"trong tiếng Anh

01

tiền, tiền mặt

(Irish) money, often referring to cash 
dosh definition and meaning
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
dosh
Các ví dụ
I don't have enough dosh to go out this weekend. 

Tôi không có đủ tiền để đi chơi cuối tuần này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng