Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dosh
01
tiền, tiền mặt
(Irish) money, often referring to cash
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
dosh
Các ví dụ
I don't have enough dosh to go out this weekend.
Tôi không có đủ tiền để đi chơi cuối tuần này.



























