dosh
Pronunciation
/ˈdɑʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dosh"trong tiếng Anh

01

tiền, tiền mặt

(Irish) money, often referring to cash
dosh definition and meaning
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
dosh
Các ví dụ
You 'll need a bit of dosh to get into the club tonight.
Bạn sẽ cần một ít tiền để vào câu lạc bộ tối nay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng