Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dosh
01
tiền, tiền mặt
(Irish) money, often referring to cash
Slang
Các ví dụ
You 'll need a bit of dosh to get into the club tonight.
Bạn sẽ cần một chút dosh để vào câu lạc bộ tối nay.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tiền, tiền mặt