Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
E-card
01
thiệp điện tử, e-thiệp
a digital version of a postcard sent via email or online platforms
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
e-cards
Các ví dụ
The e-card had a vibrant sunset image and a personalized message.
Thiệp điện tử có hình ảnh hoàng hôn sống động và lời nhắn cá nhân hóa.



























