Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
E-card
01
thiệp điện tử, e-thiệp
a digital version of a postcard sent via email or online platforms
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
e-cards
Các ví dụ
She sent an e-card to her friends during her trip.
Cô ấy đã gửi một thiệp điện tử cho bạn bè trong chuyến đi của mình.



























