Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Airbnb
01
một nền tảng trực tuyến cho phép mọi người cho thuê nhà, căn hộ hoặc phòng của họ cho khách
an online platform that allows people to rent out their homes, apartments, or rooms to guests, typically for short stays
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
Các ví dụ
She listed her apartment on Airbnb to earn extra income.
Cô ấy đã liệt kê căn hộ của mình trên Airbnb để kiếm thêm thu nhập.
02
một Airbnb, một chỗ thuê Airbnb
an apartment or house rented out to guests through an online service
Các ví dụ
We booked an Airbnb for our trip to Paris.
Chúng tôi đã đặt một Airbnb cho chuyến đi đến Paris.



























