Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Childminder
01
người trông trẻ, bảo mẫu
a person who looks after children, usually in their own home, as a paid job
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
childminders
Các ví dụ
She works as a childminder and looks after three toddlers.
Cô ấy làm nghề người trông trẻ và chăm sóc ba đứa trẻ nhỏ.
Cây Từ Vựng
childminder
child
minder



























