distance learning
dis
ˈdɪs
dis
tance
təns
tēns
lear
lɜ:
ning
nɪng
ning

Định nghĩa và ý nghĩa của "distance learning"trong tiếng Anh

Distance learning
01

học từ xa

a way of studying where students and teachers are in different locations, often using online platforms 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
distance learning programs
Các ví dụ
Many universities offer distance learning programs for working professionals. 

Nhiều trường đại học cung cấp các chương trình học từ xa cho các chuyên gia đang làm việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng