Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Boteh
01
boteh, họa tiết trang trí giống hình giọt nước hoặc hình lá cọ
a decorative motif resembling a teardrop or paisley shape, often found in textiles and artwork
Các ví dụ
She admired the boteh on the silk scarf she bought from the market.
Cô ngưỡng mộ boteh trên chiếc khăn lụa mà cô đã mua từ chợ.



























