charity work
cha
ˈʧæ
chā
ri
ri
ty
ti
ti
work
wɜ:k
vēk
British pronunciation
/tʃˈaɹɪti wˈɜːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "charity work"trong tiếng Anh

Charity work
01

công việc từ thiện, hoạt động tình nguyện

unpaid voluntary activities done to help people in need or support good causes
example
Các ví dụ
They have a long history of charity work, including organizing annual community clean-ups.
Họ có một lịch sử lâu dài về công việc từ thiện, bao gồm tổ chức các buổi dọn dẹp cộng đồng hàng năm.
02

công việc từ thiện, việc làm thiện nguyện

an act done out of pity or obligation, often when no one else wants to do it
example
Các ví dụ
I spent the afternoon babysitting my neighbor ’s kids — just my weekly charity work.
Tôi đã dành buổi chiều để trông trẻ hàng xóm—chỉ là công việc từ thiện hàng tuần của tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store