Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Brandy
01
rượu brandy, rượu mạnh từ nho hoặc nước trái cây
a strong alcoholic drink made from wine or fruit juice
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
brandies
Các ví dụ
She enjoyed sipping brandy by the fireplace on cold winter evenings.
Cô ấy thích nhấm nháp rượu brandy bên lò sưởi vào những buổi tối mùa đông lạnh giá.



























