brandy
bran
ˈbræn
brān
dy
di
di
bandy

Định nghĩa và ý nghĩa của "brandy"trong tiếng Anh

Brandy
01

rượu brandy, rượu mạnh từ nho hoặc nước trái cây

a strong alcoholic drink made from wine or fruit juice 
brandy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
brandies
Các ví dụ
She enjoyed sipping brandy by the fireplace on cold winter evenings. 

Cô ấy thích nhấm nháp rượu brandy bên lò sưởi vào những buổi tối mùa đông lạnh giá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng