branded
bran
ˈbræn
brān
ded
dɪd
did
bandedbraidedbrinded

Định nghĩa và ý nghĩa của "branded"trong tiếng Anh

branded
01

có thương hiệu, thuộc thương hiệu

(of a product) marked or labeled with a distinctive name or logo of a particular company 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
commerce, products, marketing
02

được đánh dấu, được ghi nhãn

marked with a brand 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

misbranded
unbranded
branded
brand
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng