Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dynamic message sign
/daɪnˈæmɪk mˈɛsɪdʒ sˈaɪn/
Dynamic message sign
01
biển báo thông tin động, biển báo thông điệp thay đổi
an electronic traffic sign that displays real-time information about road conditions or alerts to drivers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dynamic message signs
Các ví dụ
In urban areas, dynamic message signs inform motorists of upcoming road closures due to construction.
Ở các khu vực đô thị, biển báo thông điệp động thông báo cho lái xe về việc đóng đường sắp tới do xây dựng.



























