Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Variable-message sign
01
biển báo thông điệp thay đổi, bảng hiển thị thông điệp thay đổi
a digital display board that shows different information depending on the situation or need
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
variable-message signs
Các ví dụ
Variable-message signs on highways provide real-time traffic updates to help drivers plan their routes.
Biển báo thông điệp thay đổi trên đường cao tốc cung cấp cập nhật giao thông theo thời gian thực để giúp tài xế lên kế hoạch cho tuyến đường của họ.



























