varenye
va
vɑ:
vaa
ren
ˈrɛn
ren
ye
jeɪ
yei

Định nghĩa và ý nghĩa của "varenye"trong tiếng Anh

Varenye
01

mứt, bảo quản trái cây

a Russian and Ukrainian preserve made from fruit or berries, similar to jam or fruit preserves 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
varenyes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng