distracted driving
dist
ˈdɪst
dist
rac
ræk
rāk
ted
tɪd
tid
dri
draɪ
drai
ving
vɪng
ving

Định nghĩa và ý nghĩa của "distracted driving"trong tiếng Anh

Distracted driving
01

lái xe mất tập trung, lái xe bị phân tâm

the act of operating a vehicle while being unfocused due to other activities or stimuli 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Distracted driving, such as texting while behind the wheel, poses significant risks to road safety. 

Lái xe mất tập trung, như nhắn tin khi đang lái xe, gây ra những rủi ro đáng kể cho an toàn đường bộ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng