Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hold-up
01
sự chậm trễ, sự cản trở
a delay or obstruction that prevents progress or causes a situation to be temporarily halted
Các ví dụ
The meeting experienced a hold-up because the keynote speaker's flight was delayed.
Cuộc họp đã trải qua một sự chậm trễ vì chuyến bay của diễn giả chính bị hoãn.
02
vụ cướp, vụ cướp có vũ khí
a robbery, usually involving a weapon
Các ví dụ
The man was caught during a bank hold-up.
Người đàn ông bị bắt trong một vụ cướp ngân hàng.



























