Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Logging truck
01
xe tải chở gỗ, xe chuyên chở gỗ
a large vehicle specifically designed to transport logs or timber from forests to processing facilities or lumberyards
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
logging trucks
Các ví dụ
Environmentalists protested the increased traffic of logging trucks through the sensitive wildlife corridor.
Các nhà môi trường phản đối sự gia tăng lưu lượng của xe tải chở gỗ qua hành lang động vật hoang dã nhạy cảm.



























