Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Loggia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
loggie
Các ví dụ
The Art Deco apartment building had a stylish rooftop loggia, perfect for residents to enjoy cocktails while taking in the city skyline.
Tòa nhà chung cư Art Deco có một loggia trên mái nhà phong cách, hoàn hảo để cư dân thưởng thức cocktail trong khi ngắm nhìn đường chân trời thành phố.



























